Home Kiến Thức ETF Căn Bản Thị trường Việt Nam kém hiệu quả, quản lý chủ động có lợi thế không?

Thị trường Việt Nam kém hiệu quả, quản lý chủ động có lợi thế không?

0 comments 20 views

Lập luận thường gặp: thị trường Việt Nam còn non trẻ, ít người phân tích, nhiều nhà đầu tư cá nhân giao dịch theo cảm tính, nên cơ hội tìm ra cổ phiếu bị định giá sai còn nhiều hơn thị trường phát triển. Từ đó suy ra quản lý chủ động có lợi thế thật sự tại đây.

Lập luận này có cơ sở, nhưng không đủ mạnh để kết luận. Bài này trình bày cả hai phía: lý lẽ ủng hộ và những phản biện tương ứng, để bạn tự cân nhắc thay vì nhận một câu trả lời có sẵn. Nếu chưa nắm khung khái niệm, đọc trước bài đầu tư chủ động và đầu tư thụ động khác nhau ở đâu.

Lập luận ủng hộ: vì sao chủ động có thể thắng ở Việt Nam

1. Mức độ nghiên cứu doanh nghiệp còn mỏng

Ở thị trường Mỹ, một cổ phiếu vốn hóa lớn có hàng chục chuyên viên phân tích theo dõi, mô hình định giá được cập nhật liên tục, thông tin lan truyền trong vài giây. Rất khó tìm ra điều gì mà cả thị trường chưa biết.

Tại Việt Nam, số lượng chuyên viên phân tích theo dõi mỗi doanh nghiệp thấp hơn nhiều, đặc biệt với nhóm vốn hóa vừa và nhỏ. Nhiều doanh nghiệp niêm yết gần như không có báo cáo phân tích nào. Trên lý thuyết, khoảng trống thông tin này tạo dư địa cho đội ngũ chịu khó nghiên cứu.

2. Tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân rất cao

Thị trường Việt Nam có tỷ lệ giao dịch từ nhà đầu tư cá nhân cao hơn hẳn các thị trường phát triển. Nhà đầu tư cá nhân dễ bị chi phối bởi tâm lý đám đông và các thiên kiến hành vi, tin đồn và hành vi mua bán theo cảm xúc.

Nếu một phần lớn dòng lệnh trên thị trường không dựa trên phân tích cơ bản, giá cổ phiếu sẽ lệch khỏi giá trị nội tại thường xuyên hơn. Một nhà quản lý quỹ có kỷ luật, về nguyên tắc, có thể tận dụng những lần lệch đó.

3. Bằng chứng từ chính dữ liệu Việt Nam giai đoạn 2020–2024

Đây là điểm mạnh nhất của lập luận này, vì nó dựa trên số liệu chứ không phải lý thuyết. Theo tổng hợp từ báo tài chính trong nước, trong giai đoạn 5 năm 2020–2024, phần lớn quỹ mở cổ phiếu Việt Nam có hiệu suất vượt VN-Index. Riêng 2023–2024, nhiều quỹ đạt kết quả tốt hơn đáng kể so với chỉ số. Số liệu chi tiết có ở bài quỹ mở chủ động và ETF tại Việt Nam.

Đối chiếu với thị trường Mỹ, nơi khoảng 92% quỹ thua chỉ số qua khung 20 năm theo báo cáo SPIVA (số liệu đến 31/12/2025), sự khác biệt là rõ rệt.

4. Chỉ số Việt Nam có vấn đề cấu trúc riêng

VN-Index tính theo vốn hóa và bị chi phối mạnh bởi một số cổ phiếu siêu lớn. Điều này có nghĩa mua quỹ mô phỏng chỉ số đôi khi đồng nghĩa với việc đặt tỷ trọng rất cao vào vài doanh nghiệp, thay vì đa dạng hóa thật sự.

Năm 2025 minh họa rõ điều này theo chiều ngược lại: nếu loại nhóm cổ phiếu Vingroup, VN-Index chỉ tăng khoảng 10,6% thay vì 40,9%. Một chỉ số mà gần ba phần tư mức tăng đến từ một nhóm doanh nghiệp thì khó gọi là đại diện cân bằng cho nền kinh tế.

5. Bộ sản phẩm thụ động tại Việt Nam còn hẹp

Việt Nam chưa có ETF trái phiếu niêm yết, chưa có ETF vàng nội địa, và số lượng chỉ số để lựa chọn còn hạn chế. Nhà đầu tư muốn tiếp cận một số phân khúc gần như buộc phải qua quỹ chủ động, vì chưa có lựa chọn thụ động tương ứng.

Phản biện: những chỗ lập luận trên bị hụt

1. Số học của Sharpe không miễn trừ cho thị trường nào

Lập luận của William Sharpe rằng lợi nhuận bình quân của toàn bộ nhà đầu tư chủ động, trước phí, luôn bằng lợi nhuận thị trường là một phép cộng, không phải giả thuyết về mức độ hiệu quả của thị trường. Cơ chế này được giải thích đầy đủ ở bài vì sao phần lớn quỹ chủ động thua chỉ số.

Thị trường Việt Nam có thể kém hiệu quả hơn Mỹ, tức là biên độ chênh lệch giữa quỹ thắng và quỹ thua rộng hơn. Nhưng tổng thể nhóm chủ động vẫn không thể vượt thị trường sau phí. Kém hiệu quả làm tăng cơ hội cho người giỏi, đồng thời cũng làm tăng thiệt hại cho người kém.

2. Định giá sai phải khai thác được sau khi trừ chi phí

Đây là chỗ lập luận “thị trường kém hiệu quả” hay bị bỏ dở. Việc tồn tại cơ hội không đồng nghĩa với việc khai thác được cơ hội đó có lời.

Thị trường kém thanh khoản thường đi kèm chi phí giao dịch cao, chênh lệch giá mua bán rộng, và khả năng giá bị đẩy khi mua bán khối lượng lớn. Một quỹ quy mô vài nghìn tỷ đồng muốn mua một cổ phiếu vốn hóa nhỏ bị định giá sai có thể tự đẩy giá lên trước khi mua đủ tỷ trọng cần thiết.

3. Hiệu suất vượt trội có thể đến từ độ lệch phong cách, không phải kỹ năng

Bài học từ dữ liệu Mỹ đáng để lưu ý. Năm 2024, chỉ khoảng 29,7% quỹ vốn hóa nhỏ chủ động thua chỉ số S&P SmallCap 600, kết quả tốt nhất từng ghi nhận cho nhóm này. Nhìn qua thì đây là bằng chứng ủng hộ quan điểm “thị trường kém hiệu quả thì chủ động thắng”.

Nhưng S&P Dow Jones Indices chỉ ra nguyên nhân chính: năm đó S&P 500 vượt S&P SmallCap 600 tới 16 điểm phần trăm, khoảng cách rộng nhất trong lịch sử bộ báo cáo. Các nhà quản lý quỹ vốn hóa nhỏ đã nghiêng danh mục về phía cổ phiếu lớn hơn và hưởng lợi từ khoảng cách đó. Đây là độ lệch phong cách, không phải kỹ năng chọn cổ phiếu.

Điều tương tự có thể đang xảy ra tại Việt Nam. Khi một quỹ vượt chỉ số, câu hỏi cần đặt ra là họ vượt nhờ chọn đúng doanh nghiệp, hay chỉ vì danh mục của họ nghiêng về một nhóm cổ phiếu tình cờ chạy tốt trong giai đoạn đó.

4. Chưa ai đo được tỷ lệ thật tại Việt Nam

Đây là điểm yếu lớn nhất của cả hai phía trong tranh luận. Việt Nam không có báo cáo SPIVA riêng, tức là chưa có thống kê nào được chuẩn hóa và hiệu chỉnh sai lệch sống sót một cách hệ thống qua nhiều năm.

Các bảng xếp hạng hiện có thường chỉ liệt kê quỹ đang hoạt động. Những quỹ đã đóng cửa hoặc sáp nhập vì kém hiệu quả không xuất hiện trong thống kê, khiến kết quả nhóm chủ động trông tốt hơn thực tế. Mức độ bóp méo là bao nhiêu thì hiện chưa ai đo được.

5. Tính bền vững của hiệu suất vẫn là câu hỏi mở

Giả sử quỹ chủ động Việt Nam thật sự có lợi thế. Bạn vẫn phải chọn đúng quỹ nào sẽ thắng trong tương lai, không phải quỹ nào đã thắng trong quá khứ.

Dữ liệu quốc tế về vấn đề này khá bi quan. Báo cáo U.S. Persistence Scorecard cuối năm 2025 theo dõi các quỹ nằm ở nửa trên năm 2021 và thấy rất ít quỹ giữ được vị trí đó qua bốn năm tiếp theo. Với nhóm vốn hóa lớn, tỷ lệ trụ lại còn thấp hơn mức mà phân phối ngẫu nhiên tạo ra. Chưa có nghiên cứu tương đương cho Việt Nam.

Một điểm công bằng: phương pháp SPIVA cũng bị phản biện

Để không nghiêng lệch, cần nhắc rằng bản thân bộ số liệu được dùng nhiều nhất trong tranh luận này cũng đang bị chất vấn.

Một nghiên cứu do Active Managers Council thuộc Investment Adviser Association tài trợ, công bố khoảng tháng 5/2026, lập luận rằng SPIVA đánh giá thấp hiệu suất quỹ chủ động vì đếm theo số lượng quỹ thay vì theo tài sản, khiến các quỹ rất nhỏ có trọng số ngang quỹ lớn. Theo cách tính của nhóm nghiên cứu này, tỷ lệ quỹ trái phiếu thua chỉ số qua 10 năm giảm từ 71% xuống 37%. S&P Dow Jones Indices phản hồi rằng phương pháp của họ có cơ sở chặt chẽ và lưu ý SPIVA đo tỷ lệ quỹ, không phải tỷ lệ tài sản.

Tranh luận này chưa ngã ngũ, và người đọc nên biết rằng không có bộ số liệu nào trong lĩnh vực này hoàn toàn không bị chất vấn.

Tổng hợp hai phía

Luận điểm Lý lẽ ủng hộ chủ động Phản biện
Mức độ hiệu quả thị trường Ít phân tích, nhiều định giá sai Cơ hội rộng hơn cho cả người giỏi lẫn người kém; tổng thể vẫn bị giới hạn bởi số học
Chi phí khai thác Có cơ hội thì khai thác được Thanh khoản thấp làm chi phí giao dịch cao, bào mòn lợi thế
Dữ liệu 2020–2024 Phần lớn quỹ vượt VN-Index Chưa hiệu chỉnh sai lệch sống sót; có thể do độ lệch phong cách
Cấu trúc chỉ số VN-Index tập trung, không đa dạng thật Đúng, nhưng đây là lý do chọn chỉ số khác, không nhất thiết là lý do chọn chủ động
Chọn quỹ thắng Có thể đánh giá đội ngũ và triết lý Dữ liệu quốc tế cho thấy hiệu suất hiếm khi bền vững

Câu hỏi thường gặp

Vậy rốt cuộc chủ động có thắng ở Việt Nam không?

Dữ liệu hiện có cho thấy quỹ chủ động Việt Nam đã vượt chỉ số trong một số giai đoạn, đáng chú ý là 2020–2024, và thua rõ rệt trong năm 2025. Chưa có bằng chứng đủ chuẩn hóa và đủ dài để kết luận nhóm chủ động có lợi thế bền vững hay không. Ai khẳng định chắc chắn theo bất kỳ hướng nào đều đang nói vượt quá dữ liệu.

Thị trường Việt Nam nâng hạng lên mới nổi có thay đổi gì không?

Có thể. Khi thị trường được nâng hạng, dòng vốn tổ chức nước ngoài tăng lên, kéo theo mức độ nghiên cứu và tính hiệu quả của thị trường. Về lý thuyết, điều đó thu hẹp dư địa cho quản lý chủ động theo thời gian. Đây là dự báo có điều kiện, chưa phải điều đã xảy ra. Bối cảnh nâng hạng được cập nhật ở bài MSCI và FTSE Russell với việc nâng hạng Việt Nam.

Nếu chưa chắc chắn thì nên làm gì?

Khi bằng chứng chưa rõ ràng theo hướng nào, một cách tiếp cận là không đặt toàn bộ tài sản vào một giả định duy nhất. Mô hình core-satellite, dùng quỹ chỉ số làm phần lõi và quỹ chủ động làm phần vệ tinh, là cách nhiều nhà đầu tư xử lý sự bất định này. Tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào mục tiêu và khả năng chịu biến động của từng người.

Bắt tay làm ngay

  1. Khi nghe ai đó nói quỹ chủ động thắng ở Việt Nam, hỏi ngay ba câu: khung thời gian nào, so với chỉ số nào, và thống kê có tính cả quỹ đã đóng cửa không.
  2. Nếu đang cân nhắc một quỹ chủ động, tìm hiểu vì sao quỹ đó vượt chỉ số trong những năm tốt. Nếu lý do là danh mục nghiêng về một nhóm ngành đang chạy tốt, đó là độ lệch phong cách chứ không phải kỹ năng bền vững.
  3. Kiểm tra đội ngũ quản lý có thay đổi không trong giai đoạn có hiệu suất tốt. Hiệu suất gắn với con người mà con người đã rời đi thì lịch sử đó ít giá trị tham chiếu.
  4. Đừng để lập luận “thị trường kém hiệu quả” làm bạn bỏ qua chuyện phí. Chênh lệch phí là điều chắc chắn, lợi thế chủ động thì không.
  5. Áp dụng quy trình so sánh hiệu suất quỹ thay vì tin vào một bảng xếp hạng đơn lẻ.

Điều đáng mang theo từ bài này: câu hỏi đúng không phải “chủ động hay thụ động tốt hơn”, mà là “lợi thế mà tôi đang trả tiền để mua có thật không, và tôi có cách nào kiểm chứng nó không”. Với thị trường Việt Nam hiện tại, câu trả lời trung thực là dữ liệu chưa đủ để chắc chắn theo hướng nào.

Các bài khác trong cụm nội dung này

  1. Đầu tư chủ động và đầu tư thụ động khác nhau ở đâu?
  2. Vì sao phần lớn quỹ chủ động thua chỉ số trong dài hạn?
  3. Quỹ mở chủ động và ETF tại Việt Nam: phí và hiệu suất thực tế
  4. Thị trường Việt Nam kém hiệu quả, quản lý chủ động có lợi thế không? (bài này)
  5. Cách đọc và so sánh hiệu suất quỹ đầu tư cho đúng
  6. Chiến lược core-satellite: kết hợp quỹ chỉ số và quỹ chủ động
  7. Smart beta và ETF nhân tố: ranh giới giữa chủ động và thụ động

Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết mang tính giáo dục và cung cấp thông tin, trình bày các góc nhìn đang được tranh luận, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa. Số liệu SPIVA trích từ báo cáo của S&P Dow Jones Indices (dữ liệu đến 31/12/2025 và 31/12/2024 tùy chỉ tiêu); số liệu Việt Nam tổng hợp từ nguồn công khai trong nước, cập nhật đến đầu năm 2026. Đầu tư có rủi ro, bao gồm khả năng mất một phần vốn. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai. Vui lòng đối chiếu nguồn chính thức và cân nhắc tham vấn chuyên gia được cấp phép trước khi ra quyết định.

Lưu ý quan trọng

Nội dung mang tính giáo dục và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai; nhà đầu tư cần tự đánh giá mục tiêu, thời gian và khả năng chấp nhận rủi ro.

Leave a Comment