Home Hướng dẫn đầu tư ETF Từ Điển Thuật Ngữ ETF Và FIRE: Tra Cứu Nhanh A-Z

Từ Điển Thuật Ngữ ETF Và FIRE: Tra Cứu Nhanh A-Z

0 comments 24 views

Trang này đã có bài “Thuật ngữ ETF cho người mới: 20 từ phải hiểu” viết dạng câu chuyện. Bài này khác một chút: nó là bản tra cứu nhanh, xếp theo alphabet, để bạn Ctrl+F tìm đúng từ đang thắc mắc, thay vì đọc từ đầu đến cuối.

Cách dùng trang thuật ngữ này

Mỗi thuật ngữ có định nghĩa ngắn gọn 1-2 câu. Với những khái niệm quan trọng, có thêm liên kết gợi ý bài viết chuyên sâu hơn trên trang. Đây là tài liệu tham khảo, nên được cập nhật định kỳ khi có thuật ngữ mới xuất hiện.

Bảng thuật ngữ A-Z

AUM (Assets Under Management)

Tổng giá trị tài sản mà một quỹ ETF đang quản lý. AUM lớn thường đi kèm thanh khoản tốt hơn và chi phí vận hành trên mỗi đơn vị thấp hơn.

Bucket strategy (chiến lược xô)

Chiến lược chia tài sản thành nhiều nhóm theo thời gian sử dụng để quản lý rủi ro khi rút tiền sau khi nghỉ hưu, xem chi tiết ở bài chiến lược rút tiền sau FIRE.

Chỉ số tham chiếu (benchmark)

Danh sách cổ phiếu hoặc tài sản mà một ETF cố gắng mô phỏng, ví dụ VN30, VNDIAMOND. Chọn ETF thực chất là chọn chỉ số nó đi theo.

Coast FIRE, Barista FIRE, Lean FIRE, Fat FIRE

Các biến thể của FIRE khác nhau về mức chi tiêu và mức độ làm việc sau khi đạt ngưỡng tài chính nhất định, không phải một con số duy nhất áp dụng cho mọi người.

Creation/Redemption (tạo lập/hoàn đổi)

Cơ chế cho phép các thành viên lập quỹ tạo mới hoặc hoàn đổi chứng chỉ quỹ ETF bằng rổ tài sản cơ sở, giúp giá ETF trên sàn luôn bám sát giá trị tài sản ròng. Xem chi tiết ở bài cơ chế tạo lập/hoàn đổi ETF.

DCA (Dollar-Cost Averaging, trung bình giá)

Chiến lược đầu tư một số tiền cố định đều đặn theo thời gian, bất kể giá thị trường cao hay thấp, giúp giảm rủi ro đoán sai thời điểm mua.

Đa dạng hóa (diversification)

Nguyên tắc phân bổ vốn vào nhiều tài sản khác nhau để giảm rủi ro riêng lẻ của từng khoản đầu tư, dù không loại bỏ được rủi ro chung của toàn thị trường.

ETF (Exchange Traded Fund, quỹ hoán đổi danh mục)

Quỹ đầu tư mô phỏng một chỉ số hoặc rổ tài sản, được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán như một cổ phiếu thông thường.

iNAV (Indicative NAV)

Giá trị tài sản ròng ước tính được công bố liên tục trong phiên giao dịch, giúp nhà đầu tư đối chiếu xem giá ETF trên sàn có đang cao hơn (premium) hay thấp hơn (discount) giá trị thật.

Lãi kép (compound interest)

Hiện tượng lợi nhuận sinh ra được tái đầu tư và tiếp tục sinh lời, khiến tài sản tăng trưởng theo cấp số nhân qua thời gian thay vì tuyến tính.

NAV (Net Asset Value, giá trị tài sản ròng)

Giá trị “thật” của một đơn vị chứng chỉ quỹ. Khác với giá thị trường, là giá bạn thực sự giao dịch trên sàn, xem phân biệt chi tiết ở bài NAV là gì.

Premium/Discount

Chênh lệch giữa giá thị trường và NAV của ETF. Xem cách đọc ở bài premium và discount của ETF.

Quy tắc 4% (4% rule)

Nguyên tắc ước tính số tiền có thể rút hàng năm sau khi nghỉ hưu mà không cạn quỹ trong khoảng thời gian dài, xem chi tiết ở bài quy tắc 4% và con số tự do tài chính.

Rủi ro trình tự lợi nhuận (sequence of returns risk)

Rủi ro khi thứ tự các năm lãi/lỗ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, đặc biệt nguy hiểm trong những năm đầu rút tiền sau khi nghỉ hưu.

Room ngoại (Foreign Ownership Limit)

Giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài với một cổ phiếu, xem chi tiết ở bài room ngoại là gì.

Safe withdrawal rate (tỷ lệ rút an toàn)

Tỷ lệ phần trăm có thể rút hàng năm từ danh mục sau khi nghỉ hưu mà vẫn duy trì được nguồn tiền trong suốt thời gian dự kiến sống, quy tắc 4% là một ví dụ phổ biến của khái niệm này.

TER (Total Expense Ratio, tổng tỷ lệ chi phí)

Tổng chi phí vận hành quỹ tính theo phần trăm giá trị tài sản mỗi năm, xem giải mã chi tiết ở bài phí ETF gồm những gì.

Tracking error / Tracking difference

Thước đo mức chênh lệch giữa hiệu suất thực tế của ETF và chỉ số nó mô phỏng, xem phân biệt ở bài tracking error và tracking difference.

VN30, VNDIAMOND, VNFIN LEAD, VNX50, VN100

Các chỉ số tham chiếu phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, khác nhau về số lượng cổ phiếu, tiêu chí chọn và mức độ tập trung ngành. Xem tổng quan ở bài toàn cảnh thị trường ETF Việt Nam.

Không tìm thấy thuật ngữ bạn cần?

Trang này được cập nhật định kỳ. Nếu có thuật ngữ chưa xuất hiện, tra cứu thêm trong các bài phân tích chuyên sâu về ETF và FIRE trên trang, phần lớn thuật ngữ chuyên sâu hơn đều được giải thích ngay trong ngữ cảnh bài viết liên quan. Bạn cũng có thể xem thêm bài câu hỏi thường gặp về ETF và FIRE.

Nội dung mang tính giáo dục và tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Định nghĩa được trình bày ở mức tổng quát, một số khái niệm có thể có sắc thái kỹ thuật sâu hơn tùy ngữ cảnh áp dụng.

Lưu ý quan trọng

Nội dung mang tính giáo dục và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai; nhà đầu tư cần tự đánh giá mục tiêu, thời gian và khả năng chấp nhận rủi ro.

Leave a Comment